RTL
Dictionary
Từ vựng
CEFR A1
CEFR A2
CEFR B1
CEFR B2
CEFR C1
CEFR C2
Essential Words
Chủ đề
Duyệt A–Z
Trang chủ
/
Từ vựng
/
tinglish
EN
VI
Tra từ
tinglish
adjective
B1
Anh–Mỹ /ˈtɪŋɡlɪʃ/
Định nghĩa theo từ loại
Tính từ
adjective
Comparative
more tinglish
Superlative
most tinglish
1.
(rare)
Tingly.
Nguồn gốc từ
From tingle + -ish.