tintometer
nounB2Định nghĩa theo từ loại
Danh từ
nounPlural noun:
tintometers
- 1.
Synonym of colorimeter.
Đồng nghĩa: colorimeter
Từ liên quan
Đồng nghĩa
colorimeter
Từ có viền nét liền là đã có mục từ; viền nét đứt là chưa có trong dữ liệu.
Nguồn gốc từ
From tint + -o- + -meter.