trachybasalt
nounC1Định nghĩa theo từ loại
Danh từ
nounPlural noun:
trachybasalts
- 1.
(countable, uncountable)A volcanic rock with a composition between trachyte and basalt.
Từ liên quan
Cùng gốc / liên quan
trachybasaltic
Từ có viền nét liền là đã có mục từ; viền nét đứt là chưa có trong dữ liệu.
Nguồn gốc từ
grc τραχύς + basalt.