trachybasalt

nounC1

Định nghĩa theo từ loại

Danh từ

noun
Plural noun:
trachybasalts
  1. 1.

    (countable, uncountable)A volcanic rock with a composition between trachyte and basalt.

Từ liên quan

Cùng gốc / liên quan

trachybasaltic

Từ có viền nét liền là đã có mục từ; viền nét đứt là chưa có trong dữ liệu.

Nguồn gốc từ

grc τραχύς + basalt.

Nguồn dữ liệu: freedict, wiktionary · cập nhật 16/8/2026

Định nghĩa và phiên âm từ Wiktionary / dictionaryapi.dev (CC BY-SA).