traditionize

verbC1

Định nghĩa theo từ loại

Động từ

verb
V_es/s
traditionizes
V_ing/Gerund
traditionizing
V_ed/pp
traditionized
  1. 1.

    Synonym of traditionalize.

    Đồng nghĩa: traditionalize

Từ liên quan

Đồng nghĩa

Từ có viền nét liền là đã có mục từ; viền nét đứt là chưa có trong dữ liệu.

Nguồn gốc từ

From tradition + -ize.

Nguồn dữ liệu: freedict, wiktionary · cập nhật 16/8/2026

Định nghĩa và phiên âm từ Wiktionary / dictionaryapi.dev (CC BY-SA).