traditionize
verbC1Định nghĩa theo từ loại
Động từ
verbV_es/s
traditionizes
V_ing/Gerund
traditionizing
V_ed/pp
traditionized
- 1.
Synonym of traditionalize.
Đồng nghĩa: traditionalize
Từ liên quan
Đồng nghĩa
Từ có viền nét liền là đã có mục từ; viền nét đứt là chưa có trong dữ liệu.
Nguồn gốc từ
From tradition + -ize.