RTL
Dictionary
Từ vựng
CEFR A1
CEFR A2
CEFR B1
CEFR B2
CEFR C1
CEFR C2
Essential Words
Chủ đề
Duyệt A–Z
Trang chủ
/
Từ vựng
/
trashiness
EN
VI
Tra từ
trashiness
noun
B2
Phiên âm /ˈtɹæʃɪnəs/
Định nghĩa theo từ loại
Danh từ
noun
Plural noun:
trashinesses
1.
(uncountable, usually)
The property of being trashy.