RTL
Dictionary
Từ vựng
CEFR A1
CEFR A2
CEFR B1
CEFR B2
CEFR C1
CEFR C2
Essential Words
Chủ đề
Duyệt A–Z
Trang chủ
/
Từ vựng
/
travestiment
EN
VI
Tra từ
travestiment
noun
C1
Định nghĩa theo từ loại
Danh từ
noun
Plural noun:
travestiments
1.
(archaic)
A travesty or parody.
Nguồn gốc từ
From travesty + -ment.