triacontad
nounB2Định nghĩa theo từ loại
Danh từ
nounPlural noun:
triacontads
- 1.
Synonym of thirty, the number between 29 and 31.
Đồng nghĩa: thirty
- 2.
A set of 30 items.
Từ liên quan
Từ có viền nét liền là đã có mục từ; viền nét đứt là chưa có trong dữ liệu.
Nguồn gốc từ
From Ancient Greek τριᾱκοντάς, from τριάκοντα (thirty).