RTL
Dictionary
Từ vựng
CEFR A1
CEFR A2
CEFR B1
CEFR B2
CEFR C1
CEFR C2
Essential Words
Chủ đề
Duyệt A–Z
Trang chủ
/
Từ vựng
/
trichotomic
EN
VI
Tra từ
trichotomic
adjective
B2
Định nghĩa theo từ loại
Tính từ
adjective
1.
(not comparable)
(mathematics) Relating to trichotomy
Nguồn gốc từ
From trichotomy + -ic.