tricksical
adjectiveB2Định nghĩa theo từ loại
Tính từ
adjectiveComparative
more tricksical
Superlative
most tricksical
- 1.
Synonym of trickish (“using tricks or trickery”).
Đồng nghĩa: trickish
Từ liên quan
Đồng nghĩa
Từ có viền nét liền là đã có mục từ; viền nét đứt là chưa có trong dữ liệu.
Nguồn gốc từ
From tricks + -ical.