tritangent
nounB2Định nghĩa theo từ loại
Danh từ
nounPlural noun:
tritangents
- 1.
(geometry) A line that is tangent to a curve at three points.
Từ liên quan
Cùng gốc / liên quan
Từ có viền nét liền là đã có mục từ; viền nét đứt là chưa có trong dữ liệu.
Nguồn gốc từ
From tri- + tangent.