trivalence
nounB2Định nghĩa theo từ loại
Danh từ
noun- 1.
(uncountable)(chemistry) The condition of being trivalent
Từ liên quan
Đồng nghĩa
Từ có viền nét liền là đã có mục từ; viền nét đứt là chưa có trong dữ liệu.
Nguồn gốc từ
From tri- + valence.
(uncountable)(chemistry) The condition of being trivalent
Từ có viền nét liền là đã có mục từ; viền nét đứt là chưa có trong dữ liệu.
From tri- + valence.