troughful

nounB2

Định nghĩa theo từ loại

Danh từ

noun
Plural noun:
troughfulstroughsful
  1. 1.

    Enough to fill a trough.

Nguồn gốc từ

From trough + -ful.

Nguồn dữ liệu: freedict, wiktionary · cập nhật 16/8/2026

Định nghĩa và phiên âm từ Wiktionary / dictionaryapi.dev (CC BY-SA).