trucebreaker
nounC1Định nghĩa theo từ loại
Danh từ
nounPlural noun:
trucebreakers
- 1.
One who violates a truce, covenant, or engagement.
Từ liên quan
Trái nghĩa
Từ có viền nét liền là đã có mục từ; viền nét đứt là chưa có trong dữ liệu.
Nguồn gốc từ
From truce + breaker.