tuneful
adjectiveB1Định nghĩa theo từ loại
Tính từ
adjectiveComparative
more tuneful
Superlative
most tuneful
- 1.
Having or producing a pleasing tune; melodic or melodious
Từ liên quan
Cùng gốc / liên quan
Từ có viền nét liền là đã có mục từ; viền nét đứt là chưa có trong dữ liệu.
Nguồn gốc từ
From tune + -ful.