tunneler
nounB1Định nghĩa theo từ loại
Danh từ
nounPlural noun:
tunnelerstunneller
- 1.
One who makes tunnels.
- 2.
A device for making tunnels.
Từ liên quan
Cùng gốc / liên quan
bridge-and-tunneler
Từ có viền nét liền là đã có mục từ; viền nét đứt là chưa có trong dữ liệu.