tunny

nounA2

Định nghĩa theo từ loại

Danh từ

noun
Plural noun:
tunnytunniesthunny
  1. 1.

    (countable, dated, uncountable)Synonym of tuna.

    Đồng nghĩa: tuna

Từ liên quan

Đồng nghĩa

Cùng gốc / liên quan

little tunnytunnyfish

Từ có viền nét liền là đã có mục từ; viền nét đứt là chưa có trong dữ liệu.

Nguồn gốc từ

From thon + -y, from ton, from Latin thunnus, from Ancient Greek θύννος.

Nguồn dữ liệu: freedict, dictionary, wiktionary · cập nhật 16/8/2026

Định nghĩa và phiên âm từ Wiktionary / dictionaryapi.dev (CC BY-SA).