turfage
nounB1Định nghĩa theo từ loại
Danh từ
noun- 1.
(uncountable)Synonym of turf.
Đồng nghĩa: turf
Từ liên quan
Đồng nghĩa
Từ có viền nét liền là đã có mục từ; viền nét đứt là chưa có trong dữ liệu.
Nguồn gốc từ
From turf + -age.
(uncountable)Synonym of turf.
Đồng nghĩa: turf
Từ có viền nét liền là đã có mục từ; viền nét đứt là chưa có trong dữ liệu.
From turf + -age.