twifoil
nounB1Định nghĩa theo từ loại
Danh từ
nounPlural noun:
twifoilstwyfoil
- 1.
(heraldry) A head of two leaves growing out of a stem.
Từ liên quan
Đồng nghĩa
Từ có viền nét liền là đã có mục từ; viền nét đứt là chưa có trong dữ liệu.
Nguồn gốc từ
From twi- + foil.