twiggy

adjectiveA2

Định nghĩa theo từ loại

Tính từ

adjective
Comparative
twiggier
Superlative
twiggiest
  1. 1.

    (of ground or a plant) Having many twigs.

  2. 2.

    (of a person) Thin and angular.

Từ liên quan

Cùng gốc / liên quan

twiggilytwigginess

Từ có viền nét liền là đã có mục từ; viền nét đứt là chưa có trong dữ liệu.

Nguồn dữ liệu: freedict, wiktionary · cập nhật 16/8/2026

Định nghĩa và phiên âm từ Wiktionary / dictionaryapi.dev (CC BY-SA).