twirler

nounB1

Định nghĩa theo từ loại

Danh từ

noun
Plural noun:
twirlers
  1. 1.

    Something that twirls.

  2. 2.

    Someone who twirls something.

  3. 3.

    A majorette who twirls a baton.

  4. 4.

    (baseball) A pitcher.

Từ liên quan

Cùng gốc / liên quan

sign twirlertwirler moth

Từ có viền nét liền là đã có mục từ; viền nét đứt là chưa có trong dữ liệu.

Nguồn dữ liệu: freedict, wiktionary · cập nhật 16/8/2026

Định nghĩa và phiên âm từ Wiktionary / dictionaryapi.dev (CC BY-SA).