unanimousness
nounC1Định nghĩa theo từ loại
Danh từ
noun- 1.
(rare, uncountable)The state or condition of being unanimous.
Từ liên quan
Đồng nghĩa
Từ có viền nét liền là đã có mục từ; viền nét đứt là chưa có trong dữ liệu.
Nguồn gốc từ
unanimous
(rare, uncountable)The state or condition of being unanimous.
Từ có viền nét liền là đã có mục từ; viền nét đứt là chưa có trong dữ liệu.
unanimous