unbirdlike
adjectiveB2Định nghĩa theo từ loại
Tính từ
adjectiveComparative
more unbirdlike
Superlative
most unbirdlike
- 1.
Not birdlike.
Đồng nghĩa: unavian
Từ liên quan
Đồng nghĩa
Từ có viền nét liền là đã có mục từ; viền nét đứt là chưa có trong dữ liệu.
Nguồn gốc từ
From un- + birdlike.