unchaste
adjectiveB1Định nghĩa theo từ loại
Tính từ
adjectiveComparative
more unchaste
Superlative
most unchaste
- 1.
Not chaste; not continent
Đồng nghĩa: libidinous, lewd
Từ liên quan
Đồng nghĩa
Cùng gốc / liên quan
Từ có viền nét liền là đã có mục từ; viền nét đứt là chưa có trong dữ liệu.
Nguồn gốc từ
From Middle English unchaste, unchaast, unchast, equivalent to un- + chaste.