uncheck
verbB1Định nghĩa theo từ loại
Động từ
verbV_es/s
unchecks
V_ing/Gerund
unchecking
V_ed/pp
unchecked
- 1.
(Canada, US)(graphical user interface, US, Canada) To remove a checkmark.
Uncheck the “save my password” box.
Đồng nghĩa: unselect, untick
- 2.
(travel, aviation) To remove a previously checked-in passenger from the check-in system, allowing changes to the ticket.
Đồng nghĩa: offload
Từ liên quan
Trái nghĩa
Cùng gốc / liên quan
Từ có viền nét liền là đã có mục từ; viền nét đứt là chưa có trong dữ liệu.