RTL
Dictionary
Từ vựng
CEFR A1
CEFR A2
CEFR B1
CEFR B2
CEFR C1
CEFR C2
Essential Words
Chủ đề
Duyệt A–Z
Trang chủ
/
Từ vựng
/
unchicly
EN
VI
Tra từ
unchicly
adverb
B1
Định nghĩa theo từ loại
Trạng từ
adverb
Comparative
more unchicly
Superlative
most unchicly
1.
In a way that is not chic or stylish.
Nguồn gốc từ
From unchic + -ly.