undervaluation

nounC1

Định nghĩa theo từ loại

Danh từ

noun
Plural noun:
undervaluations
  1. 1.

    (countable, uncountable)The act of undervaluing, of assigning too low a value to something.

    Đồng nghĩa: undervalue, underweening

  2. 2.

    (countable, uncountable)An assigned value that is inappropriately low.

    Đồng nghĩa: undervalue, underweening

Từ liên quan

Đồng nghĩa

undervalueunderweeningundervalue#Noun

Trái nghĩa

Cùng gốc / liên quan

Từ có viền nét liền là đã có mục từ; viền nét đứt là chưa có trong dữ liệu.

Nguồn dữ liệu: freedict, wiktionary · cập nhật 16/8/2026

Định nghĩa và phiên âm từ Wiktionary / dictionaryapi.dev (CC BY-SA).