unendingly
adverbB2Định nghĩa theo từ loại
Trạng từ
adverb- 1.
(not comparable)Without end; eternally; in an unending manner.
Từ liên quan
Đồng nghĩa
Từ có viền nét liền là đã có mục từ; viền nét đứt là chưa có trong dữ liệu.
(not comparable)Without end; eternally; in an unending manner.
Từ có viền nét liền là đã có mục từ; viền nét đứt là chưa có trong dữ liệu.