unfruitful
adjectiveB2Định nghĩa theo từ loại
Tính từ
adjectiveComparative
more unfruitful
Superlative
most unfruitful
- 1.
(figuratively)(chiefly figurative) Not bearing fruit.
Despite going on for two hours, her search was unfruitful.
Từ liên quan
Trái nghĩa
Cùng gốc / liên quan
Từ có viền nét liền là đã có mục từ; viền nét đứt là chưa có trong dữ liệu.
Nguồn gốc từ
From Middle English unfruytful; equivalent to un- + fruitful.