RTL
Dictionary
Từ vựng
CEFR A1
CEFR A2
CEFR B1
CEFR B2
CEFR C1
CEFR C2
Essential Words
Chủ đề
Duyệt A–Z
Trang chủ
/
Từ vựng
/
unholily
EN
VI
Tra từ
unholily
adverb
B1
Định nghĩa theo từ loại
Trạng từ
adverb
Comparative
more unholily
Superlative
most unholily
1.
In an unholy way.
Nguồn gốc từ
From unholy + -ly.