unhonestly
adverbB2Định nghĩa theo từ loại
Trạng từ
adverbComparative
more unhonestly
Superlative
most unhonestly
- 1.
(obsolete)Synonym of dishonestly.
Đồng nghĩa: dishonestly
Từ liên quan
Đồng nghĩa
dishonestly
Từ có viền nét liền là đã có mục từ; viền nét đứt là chưa có trong dữ liệu.
Nguồn gốc từ
From Middle English unhonestly (disgracefully); equivalent to un- + honestly.