unhood
verbA2Định nghĩa theo từ loại
Động từ
verbV_es/s
unhoods
V_ing/Gerund
unhooding
V_ed/pp
unhooded
- 1.
(transitive)To remove the hood from.
Từ liên quan
Trái nghĩa
hoodhood#Verb
Từ có viền nét liền là đã có mục từ; viền nét đứt là chưa có trong dữ liệu.
Nguồn gốc từ
From un- + hood#Verb.