unicolorous
adjectiveB2Định nghĩa theo từ loại
Tính từ
adjectiveComparative
unicolourous
- 1.
(not comparable)Having a single color.
Từ liên quan
Đồng nghĩa
Từ có viền nét liền là đã có mục từ; viền nét đứt là chưa có trong dữ liệu.
(not comparable)Having a single color.
Từ có viền nét liền là đã có mục từ; viền nét đứt là chưa có trong dữ liệu.