univocally
adverbB2Định nghĩa theo từ loại
Trạng từ
adverb- 1.
(not comparable)In a univocal manner.
Từ liên quan
Đồng nghĩa
expresslyunambiguously
Từ có viền nét liền là đã có mục từ; viền nét đứt là chưa có trong dữ liệu.
(not comparable)In a univocal manner.
Từ có viền nét liền là đã có mục từ; viền nét đứt là chưa có trong dữ liệu.