unloquacious
adjectiveC1Định nghĩa theo từ loại
Tính từ
adjectiveComparative
more unloquacious
Superlative
most unloquacious
- 1.
Not loquacious, having little to say.
Từ liên quan
Đồng nghĩa
Cùng gốc / liên quan
Từ có viền nét liền là đã có mục từ; viền nét đứt là chưa có trong dữ liệu.
Nguồn gốc từ
From un- + loquacious.