unmusically
adverbB2Định nghĩa theo từ loại
Trạng từ
adverbComparative
more unmusically
Superlative
most unmusically
- 1.
In an unmusical way.
Từ liên quan
Đồng nghĩa
discordantlyinharmoniously
Từ có viền nét liền là đã có mục từ; viền nét đứt là chưa có trong dữ liệu.
Nguồn gốc từ
From unmusical + -ly.