unmystical
adjectiveB2Định nghĩa theo từ loại
Tính từ
adjectiveComparative
more unmystical
Superlative
most unmystical
- 1.
Not mystical.
Từ liên quan
Cùng gốc / liên quan
Từ có viền nét liền là đã có mục từ; viền nét đứt là chưa có trong dữ liệu.
Nguồn gốc từ
un- mystical