unphilosophy
nounC1Định nghĩa theo từ loại
Danh từ
noun- 1.
(uncountable)That which is not philosophy.
Đồng nghĩa: nonphilosophy
Từ liên quan
Đồng nghĩa
Cùng gốc / liên quan
unphilosopher
Từ có viền nét liền là đã có mục từ; viền nét đứt là chưa có trong dữ liệu.
Nguồn gốc từ
From un- + philosophy.