unqueen
verbB1Định nghĩa theo từ loại
Động từ
verbV_es/s
unqueens
V_ing/Gerund
unqueening
V_ed/pp
unqueened
- 1.
(transitive)To divest of the rank or authority of queen.
- 2.
(beekeeping) to remove the queen bee
Từ liên quan
Cùng gốc / liên quan
Từ có viền nét liền là đã có mục từ; viền nét đứt là chưa có trong dữ liệu.
Nguồn gốc từ
From un- + queen.