RTL
Dictionary
Từ vựng
CEFR A1
CEFR A2
CEFR B1
CEFR B2
CEFR C1
CEFR C2
Essential Words
Chủ đề
Duyệt A–Z
Trang chủ
/
Từ vựng
/
unrabbinical
EN
VI
Tra từ
unrabbinical
adjective
C1
Định nghĩa theo từ loại
Tính từ
adjective
Comparative
more unrabbinical
Superlative
most unrabbinical
1.
Not rabbinical.
Nguồn gốc từ
From un- + rabbinical.