unrescuable
adjectiveB2Định nghĩa theo từ loại
Tính từ
adjective- 1.
(not comparable)Not rescuable.
Từ liên quan
Đồng nghĩa
Cùng gốc / liên quan
unrescuably
Từ có viền nét liền là đã có mục từ; viền nét đứt là chưa có trong dữ liệu.
Nguồn gốc từ
From un- + rescuable.