unrobe
verbA2Định nghĩa theo từ loại
Động từ
verbV_es/s
unrobes
V_ing/Gerund
unrobing
V_ed/pp
unrobed
- 1.
(ambitransitive)To disrobe, to undress.
Từ liên quan
Đồng nghĩa
divest, dismantle
Từ có viền nét liền là đã có mục từ; viền nét đứt là chưa có trong dữ liệu.