unsleepingly
adjectiveC1Định nghĩa theo từ loại
Tính từ
adjective- 1.
(not comparable)Without sleeping; vigilantly.
Từ liên quan
Đồng nghĩa
unslumberingly
Từ có viền nét liền là đã có mục từ; viền nét đứt là chưa có trong dữ liệu.
Nguồn gốc từ
From unsleeping + -ly.