unspleened
adjectiveB2Định nghĩa theo từ loại
Tính từ
adjective- 1.
(not comparable, rare)Deprived of a spleen.
Đồng nghĩa: spleenless
Từ liên quan
Đồng nghĩa
Từ có viền nét liền là đã có mục từ; viền nét đứt là chưa có trong dữ liệu.
Nguồn gốc từ
From un- + spleen + -ed.