untaken
adjectiveB1Định nghĩa theo từ loại
Tính từ
adjective- 1.
(not comparable)Not taken.
Từ liên quan
Cùng gốc / liên quan
untaken advantage of
Từ có viền nét liền là đã có mục từ; viền nét đứt là chưa có trong dữ liệu.
Nguồn gốc từ
From Middle English untaken; equivalent to un- + taken.