unthaw
verbA2Định nghĩa theo từ loại
Động từ
verbV_es/s
unthaws
V_ing/Gerund
unthawing
V_ed/pp
unthawed
- 1.
(ambitransitive)To thaw out, to unfreeze; to become soft (of something which had been frozen).
Từ liên quan
Từ có viền nét liền là đã có mục từ; viền nét đứt là chưa có trong dữ liệu.