upbear
verbA2Định nghĩa theo từ loại
Động từ
verbV_es/s
upbears
V_ing/Gerund
upbearing
V_ed/pp
upboreupborne
- 1.
(dated, transitive)To hold up; raise aloft; hold or sustain high
Từ liên quan
Cùng gốc / liên quan
Từ có viền nét liền là đã có mục từ; viền nét đứt là chưa có trong dữ liệu.
Nguồn gốc từ
From Middle English upberen, equivalent to up- + bear.