RTL
Dictionary
Từ vựng
CEFR A1
CEFR A2
CEFR B1
CEFR B2
CEFR C1
CEFR C2
Essential Words
Chủ đề
Duyệt A–Z
Trang chủ
/
Từ vựng
/
upcoil
EN
VI
Tra từ
upcoil
verb
A2
Định nghĩa theo từ loại
Động từ
verb
V_es/s
upcoils
V_ing/Gerund
upcoiling
V_ed/pp
upcoiled
1.
(rare)
To coil up; to make into a coil, or to be made into a coil.