upgird

verbA2

Định nghĩa theo từ loại

Động từ

verb
V_es/s
upgirds
V_ing/Gerund
upgirding
V_ed/pp
upgirdedupgirt
  1. 1.

    (archaic, poetic)To support or hold up.

Từ liên quan

Cùng gốc / liên quan

gird up one's loins

Từ có viền nét liền là đã có mục từ; viền nét đứt là chưa có trong dữ liệu.

Nguồn gốc từ

From up- + gird.

Nguồn dữ liệu: freedict, wiktionary · cập nhật 16/8/2026

Định nghĩa và phiên âm từ Wiktionary / dictionaryapi.dev (CC BY-SA).