uraniscoplasty
nounC1Định nghĩa theo từ loại
Danh từ
noun- 1.
(archaic, no plural)(archaic, surgery) palatoplasty (the forming an artificial palate)
Từ liên quan
Đồng nghĩa
Từ có viền nét liền là đã có mục từ; viền nét đứt là chưa có trong dữ liệu.
Nguồn gốc từ
grc