vaccinee
nounB1Định nghĩa theo từ loại
Danh từ
nounPlural noun:
vaccinees
- 1.
The person who receives a vaccine.
Từ liên quan
Cùng gốc / liên quan
primovaccineerevaccinee
Từ có viền nét liền là đã có mục từ; viền nét đứt là chưa có trong dữ liệu.
The person who receives a vaccine.
Từ có viền nét liền là đã có mục từ; viền nét đứt là chưa có trong dữ liệu.